life eternal

life eternal

The ancient tree stands as a symbol of life eternal.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được) - Sự sống vĩnh cửu, cuộc sống vô tận: "life eternal" chỉ một trạng thái tồn tại không điểm bắt đầu không điểm kết thúc, thường được hiểu theo nghĩa tôn giáo hoặc triết học, vượt ra ngoài giới hạn của cuộc sống trần thế. Từ này nhấn mạnh vào sự bất diệt vĩnh hằng của linh hồn hoặc bản thể.

dụ sử dụng
  • (Nhiều truyền thống tôn giáo hứa hẹn sự sống vĩnh cửu cho những người trung thành.)
  • (Nhà triết học suy ngẫm về khái niệm cuộc sống vô tận vượt ra ngoài thế giới vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the gift of life eternal": món quà của sự sống vĩnh cửu (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ ân huệ thiêng liêng).

    • Christians believe that faith in God grants the gift of life eternal. (Người theo đạo Thiên Chúa tin rằng đức tin vào Chúa ban tặng món quà sự sống vĩnh cửu.)
  • "life eternal as a philosophical ideal": sự sống vĩnh cửu như một lý tưởng triết học (dùng để thảo luận về các quan điểm siêu hình).

    • In ancient Greek philosophy, life eternal was often linked to the immortality of the soul. (Trong triết học Hy Lạp cổ đại, sự sống vĩnh cửu thường được gắn với sự bất tử của linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eternal life (n): sự sống đời đời (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo).

    • He sought eternal life through meditation and asceticism. (Ông ấy tìm kiếm sự sống đời đời thông qua thiền định khổ hạnh.)
  • Immortality (n): sự bất tử (nhấn mạnh vào khả năng không chết, không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với vô tận).

    • The ancient Egyptians believed in physical immortality through mummification. (Người Ai Cập cổ đại tin vào sự bất tử thể xác thông qua ướp xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Everlasting life: cuộc sống vĩnh hằng (nhấn mạnh vào tính liên tục không ngừng).
  • Perpetual existence: sự tồn tại vĩnh viễn (dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc khoa học viễn tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "life eternal". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to live" kết hợp với giới từ: - Live on (in memory, in spirit): sống mãi (trong ký ức, trong tinh thần). - Though the body dies, the soul lives on in life eternal. ( thể xác chết, linh hồn vẫn sống mãi trong sự sống vĩnh cửu.)

Thành ngữ liên quan
  • The promise of life eternal: lời hứa về sự sống vĩnh cửu (thường xuất hiện trong văn bản tôn giáo).

    • The scripture contains the promise of life eternal for those who follow the righteous path. (Kinh thánh chứa đựng lời hứa về sự sống vĩnh cửu cho những ai đi theo con đường chính nghĩa.)
  • Life eternal beyond the grave: sự sống vĩnh cửu sau cõi chết (nhấn mạnh vào khía cạnh hậu tử).

    • Many cultures hold a belief in life eternal beyond the grave. (Nhiều nền văn hóa tin vào sự sống vĩnh cửu sau cõi chết.)